credit side
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần ghi những khoản thu vào tài khoản: Trong kế toán, đây là bên phải của một tài khoản sổ cái, nơi ghi lại các khoản tiền thu vào, doanh thu, hoặc các khoản làm tăng vốn chủ sở hữu. Đối lập với "debit side" (bên nợ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All the income should be recorded on the credit side of the ledger. (Tất cả thu nhập nên được ghi vào bên có của sổ cái.)
- The accountant checked the credit side to calculate the total revenue for the quarter. (Kế toán viên kiểm tra phần ghi thu để tính tổng doanh thu cho quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the credit side": Dùng theo nghĩa bóng để liệt kê những điểm tích cực, lợi thế hoặc thành tựu trong một tình huống.
- On the credit side, the project was completed on time and under budget. (Về mặt tích cực, dự án đã được hoàn thành đúng hạn và dưới mức ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit (n): tín dụng, sự ghi có, tiền cho vay; (v) ghi có.
- You will receive credit for your payment. (Bạn sẽ được ghi có cho khoản thanh toán của mình.)
- Debit side (n): bên nợ, phần ghi những khoản chi ra tài khoản. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Expenses are recorded on the debit side. (Các khoản chi phí được ghi vào bên nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Revenue side: phía doanh thu (trong ngữ cảnh kế toán/tài chính).
- Income column: cột thu nhập.
Thành ngữ liên quan
- To be in the black: có lãi, dư dả (ám chỉ số liệu trên sổ sách được ghi bằng mực đen, thường liên quan đến số dư bên có).
- After a tough year, the company is finally in the black. (Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng có lãi.)
Noun
- phần ghi những khoản thu vào tài khoản.